Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
31
Q4/2024
34
Q1/2025
6
Q2/2025
48
Q3/2025
37
Q4/2025
9
Q1/2026
17
Q2/2026
33
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 97 | 74 | 54 | 103 | 109 | 98 | 61 | 106 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 97 | 74 | 54 | 103 | 109 | 98 | 61 | 106 |
| Giá vốn hàng bán | 43 | 41 | 31 | 45 | 48 | 48 | 33 | 46 |
| Lợi nhuận gộp | 53 | 34 | 24 | 58 | 61 | 50 | 28 | 60 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 10 | 14 | 7 | 5 | 7 | 9 | 6 |
| Chi phí tài chính | 15 | 17 | 21 | 18 | 16 | 16 | 15 | 17 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 15 | 17 | 21 | 18 | 16 | 16 | 15 | 16 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 10 | 3 | 1 | 3 | 7 | 1 | 4 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 1 | 1 | −3 | 3 | 3 | 5 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 45 | 17 | 10 | 47 | 51 | 38 | 24 | 47 |
| Thu nhập khác | 0 | 21 | 0 | 18 | 0 | −17 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 20 | 0 | 18 | 0 | −18 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 45 | 37 | 10 | 65 | 51 | 21 | 24 | 47 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | −2 | 0 | 5 | −1 | −1 | 1 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | −2 | 0 | 6 | 0 | −1 | 1 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 44 | 39 | 10 | 59 | 51 | 21 | 23 | 44 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 12 | 6 | 4 | 11 | 14 | 12 | 6 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 31 | 34 | 6 | 48 | 37 | 9 | 17 | 33 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.