Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
7
Q4/2024
-9
Q1/2025
9
Q2/2025
31
Q3/2025
32
Q4/2025
11
Q1/2026
12
Q2/2026
32
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 364 | 338 | 388 | 428 | 521 | 91 | 225 | 290 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 364 | 338 | 388 | 428 | 521 | 91 | 225 | 290 |
| Giá vốn hàng bán | 311 | 284 | 325 | 338 | 442 | 10 | 147 | 227 |
| Lợi nhuận gộp | 53 | 55 | 63 | 90 | 79 | 81 | 78 | 63 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 4 | 6 | 28 | 26 | 26 | 2 | 28 |
| Chi phí tài chính | 72 | 31 | 38 | 51 | 44 | 37 | 30 | 52 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 54 | 34 | 34 | 40 | 39 | 33 | 27 | 49 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −15 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 23 | 23 | 20 | 22 | 20 | 30 | 31 | 22 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −1 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −37 | 4 | 10 | 45 | 42 | 40 | 20 | 33 |
| Thu nhập khác | 50 | 6 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 5 |
| Chi phí khác | 1 | 5 | 1 | 1 | 4 | −1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 49 | 1 | 0 | −1 | −1 | 2 | −1 | 4 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 12 | 4 | 10 | 44 | 40 | 42 | 19 | 37 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 1 | 3 | 5 | 4 | 17 | 7 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −3 | 12 | 0 | 3 | 1 | −2 | −3 | −4 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 13 | 2 | 9 | 4 | 15 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 11 | −8 | 8 | 36 | 36 | 27 | 15 | 34 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 4 | 0 | −1 | 5 | 4 | 16 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 7 | −9 | 9 | 31 | 32 | 11 | 12 | 32 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.