Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2020) và giá hiện tại.
Q1/2017
2
Q2/2017
3
Q3/2017
4
Q4/2017
12
Q1/2018
—
Q2/2018
4
Q3/2018
2
Q2/2020
—
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2017 | Q2/2017 | Q3/2017 | Q4/2017 | Q1/2018 | Q2/2018 | Q3/2018 | Q2/2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 41 | 43 | 38 | 41 | — | 44 | 36 | — |
| Doanh thu thuần | 41 | 43 | 38 | 41 | 32 | 44 | 36 | — |
| Giá vốn hàng bán | 34 | 33 | 31 | 35 | — | 36 | 31 | — |
| Lợi nhuận gộp | 7 | 10 | 6 | 7 | — | 8 | 5 | — |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1 | — |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 8 | 1 | 3 | — | 4 | 3 | — |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 3 | 5 | 5 | — | 5 | 3 | — |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 11 | — | 0 | 0 | — |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 11 | — | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 3 | 5 | 15 | — | 5 | 3 | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 1 | 1 | 3 | — | 1 | 1 | — |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 1 | 1 | 3 | — | 1 | 1 | — |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 3 | 4 | 12 | 2 | 4 | 2 | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 3 | 4 | 12 | — | 4 | 2 | — |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.