Thông tin cơ bản
Số 360 Hai Bà Trưng, phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh · www-visal.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 98 | 97 | 100 | 122 | 103 | 101 | 112 | 128 |
| Giá vốn hàng bán | 73 | 76 | 76 | 97 | 87 | 79 | 92 | 106 |
| Lợi nhuận gộp | 26 | 21 | 24 | 25 | 16 | 22 | 20 | 23 |
| Chi phí quản lý | 22 | 21 | 23 | 24 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần12897,6%
Doanh thu tài chính32,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 83 | 4 |
| 2024 | 83 | 3 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 18 |
| 22 |
| 21 |
| 24 |
| Lợi nhuận trước thuế | 5 | 5 | 5 | 8 | 4 | 6 | 6 | 10 |
| Thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 4 | 4 | 5 | 6 | 3 | 4 | 5 | 8 |
| Tăng trưởng LNST | +3.978,9% | +7,2% | +8,8% | +35,2% | −54,4% | +53,1% | +4,7% | +74,5% |
| Biên LN ròng | 4% | 4,4% | 4,6% | 5,1% | 2,8% | 4,3% | 4,1% | 6,2% |
| 2023 | 83 | 2 |
| 2022 | 83 | 4 |
| 2021 | 83 | 4 |
| 2020 | 83 | 3 |
| 2019 | 83 | 3 |
| 2018 | 83 | 1 |
| 2017 | 83 | — |
| 2016 | 83 | 2 |