Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
3
Q4/2024
19
Q1/2025
4
Q2/2025
31
Q3/2025
12
Q4/2025
50
Q1/2026
8
Q2/2026
44
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 919 | 872 | 1.164 | 1.404 | 1.540 | 2.019 | 1.776 | 2.258 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Doanh thu thuần | 919 | 861 | 1.164 | 1.404 | 1.540 | 2.018 | 1.775 | 2.256 |
| Giá vốn hàng bán | 870 | 821 | 1.117 | 1.349 | 1.481 | 1.970 | 1.717 | 2.186 |
| Lợi nhuận gộp | 48 | 40 | 47 | 55 | 59 | 48 | 58 | 70 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 15 | 34 | 16 | 31 | 25 | 84 | 31 | 63 |
| Chi phí tài chính | 13 | 23 | 18 | 22 | 21 | 25 | 29 | 37 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 15 | 15 | 15 | 21 | 19 | 25 | 26 | 33 |
| Chi phí bán hàng | 14 | 14 | 14 | 16 | 18 | 13 | 16 | 16 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 19 | 25 | 19 | 20 | 23 | 24 | 20 | 20 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −7 | 29 | 2 | 12 | −3 | −9 | −7 | −1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 10 | 40 | 14 | 39 | 20 | 61 | 17 | 59 |
| Thu nhập khác | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 27 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 1 | −23 | −2 | −1 | 0 | 4 | 4 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 11 | 16 | 13 | 38 | 20 | 65 | 21 | 59 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 6 | 7 | 6 | 5 | 9 | 6 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −2 | 0 | −2 | 0 | 5 | −1 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 4 | 7 | 4 | 5 | 15 | 6 | 17 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 8 | 13 | 6 | 34 | 16 | 50 | 15 | 42 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 6 | −6 | 2 | 3 | 3 | 1 | 7 | −2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 19 | 4 | 31 | 12 | 50 | 8 | 44 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.