Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
136
Q1/2025
113
Q2/2025
108
Q3/2025
107
Q4/2025
367
Q1/2026
155
Q2/2026
216
Q3/2026
169
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 789 | 764 | 770 | 805 | 976 | 779 | 775 | 780 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 789 | 764 | 770 | 805 | 976 | 779 | 775 | 780 |
| Giá vốn hàng bán | 301 | 302 | 312 | 337 | 276 | 234 | 270 | 273 |
| Lợi nhuận gộp | 488 | 462 | 458 | 467 | 700 | 544 | 505 | 507 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 66 | 17 | 23 | 19 | 140 | 23 | 112 | 60 |
| Chi phí tài chính | 18 | 5 | 3 | 6 | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 246 | 253 | 265 | 272 | 227 | 283 | 270 | 270 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 148 | 84 | 80 | 79 | 133 | 95 | 100 | 95 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 142 | 137 | 132 | 129 | 478 | 188 | 245 | 197 |
| Thu nhập khác | 6 | 4 | 4 | 4 | 9 | 2 | 3 | 3 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 54 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 6 | 4 | 4 | 4 | −45 | 2 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 148 | 142 | 136 | 133 | 433 | 190 | 248 | 200 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 18 | 29 | 28 | 26 | 63 | 35 | 32 | 32 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −6 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 12 | 29 | 28 | 26 | 65 | 35 | 32 | 32 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 136 | 113 | 108 | 107 | 367 | 155 | 216 | 169 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 136 | 113 | 108 | 107 | 367 | 155 | 216 | 169 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.