Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
45
Q1/2025
36
Q2/2025
25
Q3/2025
42
Q4/2025
67
Q1/2026
33
Q2/2026
19
Q3/2026
21
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 101 | 82 | 59 | 102 | 155 | 72 | 48 | 55 |
| Doanh thu thuần | 101 | 82 | 59 | 102 | 155 | 72 | 48 | 55 |
| Giá vốn hàng bán | 41 | 31 | 24 | 41 | 60 | 27 | 21 | 26 |
| Lợi nhuận gộp | 59 | 51 | 35 | 61 | 95 | 45 | 27 | 30 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Chi phí tài chính | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 5 | 4 | 8 | 10 | 5 | 5 | 4 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 55 | 45 | 30 | 52 | 84 | 41 | 23 | 26 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 51 | 45 | 30 | 52 | 84 | 41 | 23 | 27 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 9 | 6 | 10 | 17 | 8 | 4 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 9 | 6 | 10 | 17 | 8 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 45 | 36 | 25 | 42 | 67 | 33 | 19 | 21 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 45 | 36 | 25 | 42 | 67 | 33 | 19 | 21 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.