Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
156
Q1/2025
51
Q2/2025
32
Q3/2025
189
Q4/2025
279
Q1/2026
66
Q2/2026
20
Q3/2026
193
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 247 | 104 | 91 | 323 | 472 | 116 | 58 | 306 |
| Doanh thu thuần | 247 | 104 | 91 | 323 | 472 | 116 | 58 | 306 |
| Giá vốn hàng bán | 77 | 36 | 49 | 88 | 110 | 36 | 36 | 70 |
| Lợi nhuận gộp | 169 | 68 | 42 | 235 | 362 | 80 | 22 | 236 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 6 | 8 | 11 | 6 | 10 | 13 | 15 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 11 | 11 | 11 | 20 | 8 | 9 | 8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 160 | 64 | 39 | 236 | 349 | 83 | 26 | 242 |
| Thu nhập khác | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 173 | 64 | 40 | 236 | 349 | 83 | 26 | 242 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 18 | 13 | 8 | 47 | 70 | 17 | 6 | 49 |
| Chi phí thuế TNDN | 18 | 13 | 8 | 47 | 70 | 17 | 6 | 49 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 156 | 51 | 32 | 189 | 279 | 66 | 20 | 193 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 156 | 51 | 32 | 189 | 279 | 66 | 20 | 193 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.