Thông tin cơ bản
Lô B5, KCN Trà Kha, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam · www.biasaigonbaclieu.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 286 | 266 | 196 | 165 | 170 | 148 | 140 | 116 |
| Giá vốn hàng bán | 229 | 220 | 173 | 151 | 146 | 128 | 127 | 103 |
| Lợi nhuận gộp | 57 | 46 | 22 | 15 | 24 | 20 | 14 | 13 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần11697,7%
Doanh thu tài chính32,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 120 | 6 |
| 2024 | 120 | 6 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 2 |
| 3 |
| 2 |
| 2 |
| Chi phí quản lý | 19 | 14 | 12 | 9 | 12 | 10 | 9 | 11 |
| Lợi nhuận trước thuế | 46 | 22 | 3 | 1 | 9 | 7 | 3 | 1 |
| Thuế TNDN | 3 | 4 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 42 | 18 | 3 | 0 | 7 | 5 | 2 | 1 |
| Tăng trưởng LNST | −6% | −56,7% | −85,9% | −91,9% | +3.258,3% | −29,9% | −60,5% | −66,6% |
| Biên LN ròng | 14,7% | 6,8% | 1,3% | 0,1% | 4,1% | 3,3% | 1,4% | 0,6% |
| 2023 | 120 | 12 |
| 2022 | 120 | — |
| 2021 | 120 | — |
| 2020 | 120 | 12 |
| 2019 | 120 | 18 |
| 2018 | 120 | 48 |
| 2017 | 120 | 30 |
| 2016 | 120 | 27 |