Thông tin cơ bản
Số 3 An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam · www.sbm.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 317 | 235 | 230 | 196 | 295 | 208 | 280 | 287 |
| Giá vốn hàng bán | 144 | 136 | 132 | 117 | 125 | 103 | 110 | 118 |
| Lợi nhuận gộp | 173 | 99 | 98 | 79 | 170 | 105 | 170 | 169 |
| Chi phí quản lý | 8 | 6 | 5 | 5 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần28799,4%
Doanh thu tài chính20,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 450 | 180 |
| 2024 | 450 | 135 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 6 |
| 6 |
| 6 |
| 6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 124 | 62 | 68 | 58 | 156 | 96 | 163 | 163 |
| Thuế TNDN | 6 | 4 | 4 | 3 | 10 | 6 | 12 | 17 |
| Lợi nhuận sau thuế | 117 | 58 | 64 | 55 | 146 | 90 | 151 | 147 |
| Tăng trưởng LNST | +2,3% | −50,6% | +9,7% | −13,4% | +165,5% | −38,3% | +67,2% | −2,9% |
| Biên LN ròng | 37% | 24,7% | 27,6% | 28,1% | 49,6% | 43,3% | 53,9% | 51% |
| 2023 | 450 | 91 |
| 2022 | 450 | 104 |
| 2021 | 409 | 1 |
| 2020 | 390 | 35 |
| 2019 | 390 | 53 |
| 2018 | 390 | 115 |
| 2017 | 390 | 79 |
| 2016 | 390 | 85 |