Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
35
Q1/2025
22
Q2/2025
4
Q3/2025
-6
Q4/2025
18
Q1/2026
9
Q2/2026
28
Q3/2026
4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 88 | 100 | 19 | 100 | 106 | 69 | 44 | 117 |
| Doanh thu thuần | 88 | 100 | 19 | 100 | 106 | 69 | 44 | 117 |
| Giá vốn hàng bán | 60 | 71 | 20 | 102 | 102 | 54 | 47 | 110 |
| Lợi nhuận gộp | 28 | 30 | 0 | −1 | 4 | 15 | −4 | 7 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 10 | 0 | 15 | 0 | 17 | 0 | 20 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 0 | 2 | 2 | −1 | 0 | 2 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 2 | 8 | 3 | 6 | 4 | 8 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 30 | 28 | 4 | −7 | 16 | 11 | 6 | 5 |
| Thu nhập khác | 19 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 28 | 9 |
| Chi phí khác | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| Lợi nhuận khác | 14 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 27 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 43 | 28 | 4 | −7 | 21 | 11 | 33 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 8 | 6 | 0 | −1 | 3 | 2 | 6 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 8 | 6 | 0 | −1 | 3 | 2 | 6 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 35 | 22 | 4 | −6 | 18 | 9 | 28 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 35 | 22 | 4 | −6 | 18 | 9 | 28 | 4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.