Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-20
Q1/2025
-45
Q2/2025
-2
Q3/2025
12
Q4/2025
-6
Q1/2026
-5
Q2/2026
43
Q3/2026
-5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 27 | 18 | 39 | 62 | 36 | 33 | 37 | 37 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 1 | 0 | 16 | 6 | 3 | 0 | 2 | 10 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 73 | 0 | 19 | 0 | 58 | 0 | 36 | 0 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 8 | 9 | 11 | 30 | 16 | 15 | 11 | 8 |
| Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho người đầu tư | −3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Doanh thu khác | −56 | 8 | −8 | 24 | −43 | 18 | −17 | 18 |
| Doanh thu thuần | 27 | 18 | 39 | 62 | 36 | 33 | 37 | 37 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 16 | 42 | 26 | 20 | 19 | 13 | 11 | 15 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 5 | 34 | 19 | 2 | 5 | 3 | −1 | 4 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 21 | 4 | 9 | 14 | 21 | 6 | 13 | 4 |
| Chi phí tư vấn đầu tư chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí khác của HĐKD | −10 | 3 | −2 | 3 | −7 | 3 | −2 | 7 |
| Lợi nhuận gộp | 10 | −24 | 12 | 42 | 17 | 20 | 26 | 22 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 10 | 2 | 3 | 8 | 10 | 9 | 11 | 11 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 23 | 16 | 13 | 31 | 13 | 19 | 16 | 17 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −22 | −41 | −2 | 2 | −6 | −6 | −1 | −5 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 44 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −2 | 0 | 10 | 0 | 0 | 44 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −22 | −42 | −2 | 12 | −6 | −6 | 44 | −5 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | −61 | 0 | −57 | 0 | −50 | 0 | 37 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | 39 | −42 | 55 | 12 | 44 | −6 | 7 | −5 |
| Chi phí thuế TNDN | −3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −20 | −45 | −2 | 12 | −6 | −5 | 43 | −5 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −20 | −45 | −2 | 12 | −6 | −5 | 43 | −5 |
| Tổng thu nhập toàn diện | −20 | −45 | −2 | 12 | −6 | −5 | 43 | −5 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | −20 | −45 | −2 | 12 | −6 | −5 | 43 | −5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.