Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-21
Q1/2025
-21
Q2/2025
-25
Q3/2025
-27
Q4/2025
-7
Q1/2026
-11
Q2/2026
-6
Q3/2026
-13
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 50 | 51 | 29 | 35 | 52 | 64 | 48 | 54 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 |
| Doanh thu thuần | 48 | 49 | 28 | 34 | 50 | 61 | 46 | 52 |
| Giá vốn hàng bán | 34 | 37 | 21 | 27 | 35 | 37 | 28 | 34 |
| Lợi nhuận gộp | 15 | 12 | 7 | 7 | 15 | 24 | 18 | 18 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 10 | 10 | 11 | 11 | 12 | 12 | 12 | 13 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 10 | 10 | 11 | 11 | 12 | 12 | 12 | 12 |
| Chi phí bán hàng | 17 | 17 | 15 | 16 | 5 | 17 | 7 | 13 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 4 | 5 | 5 | 7 | 5 | 5 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −19 | −19 | −23 | −24 | −7 | −10 | −6 | −12 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 2 | 2 | 3 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −2 | −2 | −3 | −3 | 0 | −1 | −1 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −21 | −22 | −26 | −27 | −7 | −11 | −6 | −13 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −21 | −21 | −25 | −27 | −7 | −11 | −6 | −13 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −21 | −21 | −25 | −27 | −7 | −11 | −6 | −13 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.