Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
0
Q4/2024
-5
Q1/2025
-20
Q2/2025
8
Q3/2025
8
Q4/2025
5
Q1/2026
1
Q2/2026
1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 237 | 235 | 213 | 276 | 201 | 156 | 126 | 179 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 237 | 235 | 213 | 276 | 201 | 156 | 126 | 179 |
| Giá vốn hàng bán | 263 | 217 | 215 | 250 | 177 | 129 | 101 | 174 |
| Lợi nhuận gộp | −27 | 19 | −2 | 26 | 24 | 28 | 25 | 5 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 4 | 3 | 7 | 4 | 3 | 2 | 2 |
| Chi phí tài chính | 11 | 9 | 10 | 11 | 6 | 6 | 9 | 10 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 9 | 9 | 8 | 7 | 5 | 5 | 8 | 8 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −15 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 14 | 16 | 12 | 14 | 13 | 17 | 16 | 16 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −48 | −2 | −21 | 8 | 9 | 6 | 1 | −4 |
| Thu nhập khác | 49 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | −2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 49 | 3 | 1 | 0 | −1 | 2 | 0 | 5 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 1 | −20 | 8 | 8 | 8 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | −5 | −20 | 8 | 8 | 5 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | −5 | −20 | 8 | 8 | 5 | 1 | 1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.