Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
170
Q1/2025
170
Q2/2025
189
Q3/2025
204
Q4/2025
188
Q1/2026
173
Q2/2026
188
Q3/2026
194
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 294 | 266 | 292 | 312 | 327 | 272 | 279 | 284 |
| Doanh thu thuần | 294 | 266 | 292 | 312 | 327 | 272 | 279 | 284 |
| Giá vốn hàng bán | 87 | 50 | 58 | 61 | 89 | 59 | 58 | 59 |
| Lợi nhuận gộp | 207 | 216 | 233 | 251 | 238 | 213 | 221 | 225 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 15 | 14 | 18 | 18 | 21 | 22 | 29 | 34 |
| Chi phí tài chính | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 29 | 15 | 15 | 15 | 24 | 16 | 14 | 14 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 193 | 215 | 236 | 254 | 236 | 219 | 236 | 242 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −1 | −1 | 0 | 1 | −1 | −1 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 192 | 214 | 236 | 255 | 235 | 218 | 235 | 242 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 22 | 44 | 47 | 51 | 47 | 45 | 47 | 48 |
| Chi phí thuế TNDN | 22 | 44 | 47 | 51 | 47 | 45 | 47 | 48 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 170 | 170 | 189 | 204 | 188 | 173 | 188 | 194 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 170 | 170 | 189 | 204 | 188 | 173 | 188 | 194 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.