Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
0
Q4/2024
0
Q1/2025
1
Q2/2025
1
Q3/2025
0
Q4/2025
5
Q1/2026
4
Q2/2026
4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 47 | 37 | 32 | 24 | 11 | 38 | 28 | 32 |
| Doanh thu thuần | 47 | 37 | 32 | 24 | 11 | 38 | 28 | 32 |
| Giá vốn hàng bán | 51 | 32 | 29 | 24 | 9 | 25 | 36 | 4 |
| Lợi nhuận gộp | −5 | 5 | 3 | 0 | 2 | 12 | −8 | 28 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | −3 | 4 | −1 | 2 | 1 | −2 | −14 | 23 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −3 | 0 | 2 | −3 | 1 | 14 | 5 | 5 |
| Thu nhập khác | 4 | 0 | 1 | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 3 | 0 | −1 | 4 | 0 | −8 | −1 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.