Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
2
Q1/2025
17
Q2/2025
-8
Q3/2025
-6
Q4/2025
21
Q1/2026
20
Q2/2026
-9
Q3/2026
-0
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 42 | 51 | 47 | 26 | 47 | 49 | 32 | 15 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Doanh thu thuần | 42 | 51 | 47 | 26 | 47 | 49 | 31 | 15 |
| Giá vốn hàng bán | 7 | 19 | 24 | 15 | 4 | 17 | 15 | 6 |
| Lợi nhuận gộp | 35 | 32 | 23 | 11 | 43 | 32 | 17 | 9 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 18 | 8 | 19 | 12 | 8 | 5 | 12 | 5 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 18 | 8 | 18 | 12 | 7 | 5 | 12 | 5 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 5 | 7 | 4 | 10 | 4 | 13 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 13 | 19 | −2 | −5 | 25 | 23 | −8 | 1 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 10 | 1 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −10 | −1 | −4 | −1 | −1 | −1 | −1 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3 | 18 | −7 | −6 | 24 | 22 | −9 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 17 | −7 | −6 | 22 | 20 | −9 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 17 | −8 | −6 | 21 | 20 | −9 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.