Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
5
Q1/2025
8
Q2/2025
9
Q3/2025
5
Q4/2025
2
Q1/2026
8
Q2/2026
6
Q3/2026
5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 517 | 802 | 1.060 | 877 | 520 | 627 | 338 | 567 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 517 | 802 | 1.060 | 877 | 520 | 627 | 338 | 567 |
| Giá vốn hàng bán | 502 | 771 | 1.044 | 830 | 526 | 609 | 315 | 535 |
| Lợi nhuận gộp | 15 | 31 | 17 | 47 | −6 | 18 | 23 | 32 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 60 | 61 | 113 | 78 | 40 | 7 | 8 | 0 |
| Chi phí tài chính | 37 | 49 | 81 | 71 | 18 | 4 | 13 | 13 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 13 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 30 | 33 | 34 | 46 | 12 | 10 | 8 | 12 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 8 | 10 | 14 | 8 | 3 | 10 | 10 | 7 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 8 | 10 | 14 | 7 | 3 | 10 | 9 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 2 | 5 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 2 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 2 | 5 | 3 | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | 8 | 9 | 5 | 2 | 8 | 6 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | 8 | 9 | 5 | 2 | 8 | 6 | 5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.