Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
3
Q1/2025
-40
Q2/2025
-6
Q3/2025
-9
Q4/2025
-12
Q1/2026
0
Q2/2026
3
Q3/2026
1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 4 | 20 | 4 | 4 | 7 | 21 | 48 | 28 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 4 | 20 | 4 | 4 | 7 | 21 | 48 | 28 |
| Giá vốn hàng bán | 40 | 51 | 2 | 4 | 9 | 10 | 45 | 26 |
| Lợi nhuận gộp | −36 | −30 | 2 | 0 | −2 | 11 | 3 | 1 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 7 | 7 | 7 | 5 | 5 | 4 | 3 | −6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 7 | 7 | 6 | 5 | 5 | 4 | 3 | −6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 4 | 4 | 3 | 4 | 5 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −45 | −41 | −7 | −8 | −11 | 1 | −6 | 1 |
| Thu nhập khác | 49 | 2 | 3 | 0 | 1 | 1 | 9 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 48 | 1 | 1 | −1 | −1 | −1 | 8 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3 | −40 | −6 | −9 | −12 | 0 | 3 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | −40 | −6 | −9 | −12 | 0 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | −40 | −6 | −9 | −12 | 0 | 3 | 1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.