Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2018) và giá hiện tại.
Q1/2017
-2
Q2/2017
-5
Q3/2017
3
Q4/2017
4
Q1/2018
-2
Q2/2018
0
Q3/2018
-2
Q4/2018
4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2017 | Q2/2017 | Q3/2017 | Q4/2017 | Q1/2018 | Q2/2018 | Q3/2018 | Q4/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 6 | 12 | 92 | 95 | 16 | 29 | 0 | 28 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 13 | 2 | 6 | 1 | 0 | 1 |
| Doanh thu thuần | 6 | 12 | 79 | 93 | 9 | 27 | 0 | 27 |
| Giá vốn hàng bán | 8 | 9 | 65 | 86 | 9 | 7 | 0 | 18 |
| Lợi nhuận gộp | −3 | 2 | 14 | 7 | 1 | 20 | 0 | 9 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | −3 | 3 | 8 | 4 | 1 | 18 | 0 | 11 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 2 | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −2 | −5 | 3 | 1 | −2 | 0 | −2 | −4 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −2 | −5 | 3 | 4 | −2 | 0 | −2 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −2 | −5 | 3 | 4 | −2 | 0 | −2 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −2 | −5 | 3 | 4 | −2 | 0 | −2 | 4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.