Thông tin cơ bản
Toà nhà SIMCO Sông Đà, tiểu khu ĐTM Vạn Phúc, P. Vạn Phúc, Hà Đông, Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 42 | 39 | 28 | 47 | 62 | 45 | 41 | 21 |
| Giá vốn hàng bán | 34 | 34 | 23 | 43 | 56 | 44 | 41 | 20 |
| Lợi nhuận gộp | 8 | 5 | 4 | 4 | 6 | 1 | 0 | 2 |
| Chi phí quản lý | 15 | 13 | 10 | -5 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2195%
Doanh thu tài chính15%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 262 | — |
| 2024 | 262 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 4 |
| 6 |
| 74 |
| 36 |
| Lợi nhuận trước thuế | -13 | -71 | 3 | 28 | 1 | -29 | -100 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | -16 | -62 | 5 | 28 | 1 | -29 | -100 | 2 |
| Tăng trưởng LNST | — | — | — | +499% | −97,1% | −3.712% | — | — |
| Biên LN ròng | -37,7% | -160,8% | 16,8% | 59,3% | 1,3% | -65,5% | -242,3% | 11% |
| 2023 |
262 |
— |
| 2022 | 262 | — |
| 2021 | 262 | — |
| 2020 | 262 | — |
| 2019 | 262 | — |
| 2018 | 262 | — |
| 2017 | 262 | — |
| 2016 | 262 | — |