Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
3
Q1/2025
2
Q2/2025
3
Q3/2025
2
Q4/2025
-0
Q1/2026
5
Q2/2026
0
Q3/2026
1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 37 | 27 | 29 | 28 | 33 | 28 | 29 | 36 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Doanh thu thuần | 36 | 26 | 28 | 27 | 32 | 27 | 28 | 34 |
| Giá vốn hàng bán | 25 | 18 | 19 | 20 | 25 | 20 | 22 | 27 |
| Lợi nhuận gộp | 11 | 8 | 8 | 8 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 3 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3 | 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 3 | 3 | 2 | 0 | 6 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 2 | 3 | 2 | 0 | 5 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 2 | 3 | 2 | 0 | 5 | 0 | 1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.