Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
8
Q4/2024
24
Q1/2025
1
Q2/2025
2
Q3/2025
6
Q4/2025
55
Q1/2026
3
Q2/2026
5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 307 | 342 | 138 | 195 | 210 | 233 | 122 | 280 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 307 | 342 | 138 | 195 | 210 | 233 | 122 | 280 |
| Giá vốn hàng bán | 273 | 287 | 119 | 166 | 177 | 236 | 104 | 251 |
| Lợi nhuận gộp | 34 | 55 | 19 | 29 | 32 | −3 | 19 | 29 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Chi phí tài chính | 14 | 12 | 10 | 10 | 9 | 7 | 7 | 8 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 13 | 12 | 10 | 10 | 9 | 7 | 7 | 8 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13 | 18 | 11 | 16 | 16 | 18 | 9 | 29 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 8 | 28 | −2 | 4 | 7 | −28 | 3 | 7 |
| Thu nhập khác | 2 | 0 | 3 | 0 | 9 | 93 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 14 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 2 | −1 | 2 | 0 | 6 | 79 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 9 | 27 | 0 | 3 | 13 | 51 | 3 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 9 | 24 | −1 | 3 | 11 | 49 | 2 | 6 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | −1 | −1 | 1 | 5 | −5 | −1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 8 | 24 | 1 | 2 | 6 | 55 | 3 | 5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.