Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
31
Q1/2025
49
Q2/2025
58
Q3/2025
29
Q4/2025
70
Q1/2026
48
Q2/2026
45
Q3/2026
54
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 139 | 141 | 196 | 222 | 199 | 187 | 248 | 152 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 139 | 141 | 196 | 222 | 199 | 187 | 248 | 152 |
| Giá vốn hàng bán | 116 | 115 | 158 | 181 | 160 | 150 | 212 | 116 |
| Lợi nhuận gộp | 23 | 25 | 37 | 41 | 39 | 37 | 36 | 36 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | 7 | 8 | 7 | 6 | 8 | 12 | 13 |
| Chi phí tài chính | 6 | 1 | 2 | 2 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 8 | 7 | 9 | 9 | 11 | 7 | 10 | 6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 34 | 20 | 15 | 19 | 21 | 20 | 20 | 18 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 40 | 45 | 44 | 34 | 44 | 38 | 37 | 38 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 24 | 49 | 63 | 52 | 54 | 54 | 50 | 60 |
| Thu nhập khác | 2 | 1 | 1 | 5 | 33 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 3 | 0 | 19 | −4 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 1 | −2 | 1 | −14 | 37 | −1 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 25 | 47 | 63 | 38 | 90 | 52 | 51 | 59 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −3 | 0 | −1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 2 | 1 | 1 | 6 | 2 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 24 | 46 | 62 | 36 | 85 | 50 | 50 | 56 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −7 | −3 | 4 | 7 | 15 | 2 | 5 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 31 | 49 | 58 | 29 | 70 | 48 | 45 | 54 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.