Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
7
Q4/2024
40
Q1/2025
43
Q2/2025
31
Q3/2025
17
Q4/2025
40
Q1/2026
52
Q2/2026
36
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 32 | 82 | 83 | 70 | 48 | 89 | 99 | 74 |
| Doanh thu thuần | 32 | 82 | 83 | 70 | 48 | 89 | 99 | 74 |
| Giá vốn hàng bán | 22 | 27 | 24 | 23 | 24 | 32 | 27 | 24 |
| Lợi nhuận gộp | 10 | 55 | 60 | 47 | 24 | 57 | 72 | 50 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 4 | 3 | 4 | 2 | 5 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 9 | 52 | 57 | 44 | 23 | 55 | 69 | 48 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | −3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 9 | 53 | 57 | 41 | 23 | 55 | 69 | 48 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 8 | 9 | 7 | 4 | 8 | 10 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 8 | 9 | 7 | 4 | 8 | 10 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 7 | 45 | 48 | 34 | 19 | 47 | 58 | 40 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 5 | 5 | 3 | 2 | 7 | 7 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 7 | 40 | 43 | 31 | 17 | 40 | 52 | 36 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.