Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
10
Q1/2025
6
Q2/2025
12
Q3/2025
10
Q4/2025
4
Q1/2026
10
Q2/2026
16
Q3/2026
10
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 510 | 494 | 574 | 678 | 329 | 1.027 | 690 | 632 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 7 | 1 | 0 | 2 | 8 | 3 | 0 |
| Doanh thu thuần | 510 | 487 | 572 | 678 | 328 | 1.019 | 688 | 632 |
| Giá vốn hàng bán | 472 | 458 | 517 | 626 | 298 | 960 | 611 | 553 |
| Lợi nhuận gộp | 38 | 29 | 56 | 52 | 30 | 59 | 77 | 79 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 5 | 6 | 7 | 6 | 7 | 15 | 9 |
| Chi phí tài chính | 7 | 10 | 11 | 18 | 9 | 16 | 22 | 37 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 7 | 9 | 16 | 7 | 14 | 17 | 35 |
| Chi phí bán hàng | 18 | 5 | 20 | 18 | 12 | 19 | 33 | 21 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 13 | 16 | 12 | 11 | 20 | 18 | 16 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 7 | 6 | 16 | 12 | 4 | 10 | 20 | 13 |
| Thu nhập khác | 5 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 5 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 12 | 8 | 15 | 12 | 5 | 12 | 20 | 13 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 2 | 3 | 2 | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 2 | 3 | 2 | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 10 | 6 | 12 | 10 | 4 | 10 | 16 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 10 | 6 | 12 | 10 | 4 | 10 | 16 | 10 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.