Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
26
Q1/2025
18
Q2/2025
26
Q3/2025
22
Q4/2025
26
Q1/2026
20
Q2/2026
29
Q3/2026
16
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 319 | 244 | 282 | 285 | 295 | 280 | 348 | 326 |
| Doanh thu thuần | 319 | 244 | 282 | 285 | 295 | 280 | 348 | 326 |
| Giá vốn hàng bán | 277 | 207 | 230 | 239 | 249 | 240 | 296 | 279 |
| Lợi nhuận gộp | 41 | 37 | 52 | 46 | 46 | 40 | 53 | 46 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 13 | 9 | 8 | 3 | 7 | 9 | 4 | 2 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 23 | 19 | 16 | 18 | 24 | 21 | 18 | 19 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 5 | 4 | 5 | 5 | 5 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 4 | 0 | −5 | 0 | 8 | 0 | 5 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 30 | 22 | 34 | 27 | 30 | 23 | 36 | 21 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 30 | 22 | 34 | 27 | 31 | 24 | 37 | 21 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 4 | 7 | 5 | 5 | 3 | 8 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 4 | 7 | 5 | 5 | 3 | 8 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 26 | 18 | 26 | 22 | 26 | 20 | 29 | 16 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 26 | 18 | 26 | 22 | 26 | 20 | 29 | 16 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.