Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
19
Q4/2024
17
Q1/2025
27
Q2/2025
34
Q3/2025
33
Q4/2025
34
Q1/2026
33
Q2/2026
32
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 170 | 188 | 167 | 188 | 177 | 215 | 193 | 221 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 170 | 187 | 167 | 188 | 177 | 212 | 193 | 221 |
| Giá vốn hàng bán | 132 | 133 | 120 | 135 | 123 | 142 | 134 | 161 |
| Lợi nhuận gộp | 38 | 54 | 47 | 53 | 54 | 70 | 59 | 60 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 4 | 2 | 4 | 3 | 3 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 9 | 12 | 8 | 10 | 10 | 12 | 11 | 13 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 26 | 6 | 5 | 7 | 19 | 9 | 9 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 23 | 20 | 34 | 40 | 40 | 41 | 40 | 38 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 23 | 20 | 34 | 40 | 40 | 41 | 41 | 38 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 5 | 7 | 5 | 8 | 8 | 8 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 3 | 7 | 6 | 7 | 7 | 8 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 19 | 17 | 27 | 34 | 33 | 34 | 32 | 31 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 19 | 17 | 27 | 34 | 33 | 34 | 33 | 32 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.