Thông tin cơ bản
41 - 47 Đông Du, Quận 1, Tp.Hồ Chí Minh
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 45 | 50 | 18 | 18 | 28 | 42 | 45 | 50 |
| Giá vốn hàng bán | 23 | 24 | 17 | 16 | 18 | 23 | 24 | 27 |
| Lợi nhuận gộp | 23 | 26 | 1 | 2 | 10 | 19 | 21 | 23 |
| Chi phí quản lý | 6 | 10 | 5 | 6 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần5086,7%
Doanh thu tài chính813,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 124 | 9 |
| 2024 | 124 | 59 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 7 |
| 8 |
| 14 |
| 11 |
| Lợi nhuận trước thuế | 24 | 25 | 5 | 5 | 11 | 22 | 13 | 19 |
| Thuế TNDN | 5 | 5 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 19 | 20 | 4 | 4 | 9 | 17 | 11 | 16 |
| Tăng trưởng LNST | +20% | +4,6% | −78,1% | +0,8% | +102,1% | +94,7% | −39% | +47,3% |
| Biên LN ròng | 42,2% | 39,8% | 25% | 24,7% | 31,9% | 41,3% | 23,5% | 31,6% |
| 2023 | 124 | 5 |
| 2022 | 124 | — |
| 2021 | 124 | — |
| 2020 | 124 | 8 |
| 2019 | 124 | 7 |
| 2018 | 124 | 7 |
| 2017 | 124 | 2 |
| 2016 | 124 | 2 |