Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
11
Q4/2024
37
Q1/2025
111
Q2/2025
107
Q3/2025
168
Q4/2025
-22
Q1/2026
144
Q2/2026
149
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 245 | 292 | 263 | 275 | 330 | 358 | 294 | 286 |
| Doanh thu thuần | 245 | 292 | 263 | 275 | 330 | 358 | 294 | 286 |
| Giá vốn hàng bán | 211 | 200 | 172 | 202 | 197 | 269 | 189 | 199 |
| Lợi nhuận gộp | 35 | 92 | 91 | 73 | 133 | 89 | 104 | 87 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 12 | 219 | 19 | 38 | 57 | 55 | 20 | 40 |
| Chi phí tài chính | 1 | 208 | 9 | 8 | 10 | 16 | 10 | 10 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 58 | 79 | 40 | 47 | 56 | 41 | 39 | 52 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 36 | 33 | 60 | 63 | 68 | 60 | 83 | 93 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 23 | 57 | 121 | 118 | 193 | 147 | 159 | 158 |
| Thu nhập khác | 3 | 9 | 2 | 2 | 2 | 3 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 4 | 17 | 2 | 0 | 0 | 157 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −8 | 0 | 2 | 2 | −154 | 1 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 23 | 49 | 122 | 120 | 195 | −7 | 160 | 156 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | 34 | 21 | 27 | 41 | 27 | 31 | 34 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 9 | −16 | −9 | −14 | −18 | −14 | −15 | −27 |
| Chi phí thuế TNDN | 16 | 18 | 12 | 13 | 23 | 13 | 15 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 7 | 31 | 110 | 107 | 171 | −19 | 145 | 149 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −5 | −6 | −1 | 0 | 3 | 3 | 1 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 11 | 37 | 111 | 107 | 168 | −22 | 144 | 149 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.