Thông tin cơ bản
Số 9 Nguyễn Công Trứ, P. Sài Gòn, TP. HCM
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 122 | 138 | 182 | 192 | 256 | 222 | 174 | 126 |
| Giá vốn hàng bán | 99 | 109 | 139 | 146 | 189 | 153 | 135 | 104 |
| Lợi nhuận gộp | 23 | 28 | 42 | 45 | 67 | 69 | 39 | 22 |
| Chi phí quản lý | 8 | 10 | 14 | 12 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần12692,6%
Doanh thu tài chính107,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 144 | 1 |
| 2024 | 144 | 1 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 15 |
| 15 |
| 14 |
| 13 |
| Lợi nhuận trước thuế | 26 | 28 | 36 | 37 | 58 | 64 | 35 | 18 |
| Thuế TNDN | 4 | 5 | 5 | 7 | 12 | 14 | 8 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 22 | 23 | 31 | 30 | 46 | 50 | 27 | 14 |
| Tăng trưởng LNST | −49,5% | +5,6% | +36,5% | −3,5% | +52,6% | +10% | −45,8% | −49,8% |
| Biên LN ròng | 17,7% | 16,6% | 17,1% | 15,7% | 17,9% | 22,7% | 15,7% | 10,9% |
| 2023 | 144 | 1 |
| 2022 | 144 | 0 |
| 2021 | 144 | 23 |
| 2020 | 144 | 22 |
| 2019 | 144 | 34 |
| 2018 | 144 | 26 |
| 2017 | 144 | 14 |
| 2016 | 144 | 0 |