Thông tin cơ bản
292/5 Ấp 80, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh · www.sonhasg.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 801 | 864 | 934 | 928 | 1.101 | 1.084 | 1.140 | 1.163 |
| Giá vốn hàng bán | 664 | 730 | 793 | 804 | 958 | 939 | 1.002 | 1.022 |
| Lợi nhuận gộp | 136 | 134 | 142 | 124 | 143 | 145 | 138 | 141 |
| Chi phí bán hàng | 58 | 57 | 64 | 62 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.19198,9%
Doanh thu tài chính131,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 351 | — |
| 2024 | 334 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 69 |
| 67 |
| 71 |
| 77 |
| Chi phí quản lý | 22 | 21 | 25 | 24 | 29 | 25 | 23 | 24 |
| Lợi nhuận trước thuế | 40 | 36 | 28 | 20 | 20 | 16 | 16 | 20 |
| Thuế TNDN | 5 | 5 | 3 | 2 | 2 | 3 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 36 | 31 | 25 | 18 | 18 | 12 | 13 | 16 |
| Tăng trưởng LNST | +0,8% | −13,8% | −18,4% | −29,1% | −1% | −29,9% | +9% | +19,2% |
| Biên LN ròng | 4,5% | 3,6% | 2,7% | 1,9% | 1,6% | 1,1% | 1,2% | 1,4% |
| 2023 | 334 | 0 |
| 2022 | 334 | 1 |
| 2021 | 334 | 0 |
| 2020 | 319 | 9 |
| 2019 | 303 | 14 |
| 2018 | 276 | 28 |
| 2017 | 276 | 0 |
| 2016 | 202 | 0 |