Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2017) và giá hiện tại.
Q3/2011
0
Q4/2011
2
Q1/2012
0
Q2/2012
0
Q3/2012
2
Q4/2012
0
Q1/2013
0
Q2/2017
—
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2011 | Q4/2011 | Q1/2012 | Q2/2012 | Q3/2012 | Q4/2012 | Q1/2013 | Q2/2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 22 | 22 | 16 | 19 | 22 | 21 | 19 | — |
| Doanh thu thuần | 22 | 22 | 16 | 19 | 22 | 21 | 19 | — |
| Giá vốn hàng bán | 20 | 20 | 15 | 17 | 19 | 19 | 17 | — |
| Lợi nhuận gộp | 1 | 3 | 0 | 2 | 3 | 2 | 1 | — |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | — |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | 1 | −1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — |
| Thu nhập khác | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lãi/lỗ của hoạt động bán, thanh lý bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | 0 | — | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.