Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
2
Q4/2024
3
Q1/2025
2
Q2/2025
3
Q3/2025
4
Q4/2025
3
Q1/2026
13
Q2/2026
9
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 49 | 71 | 68 | 133 | 74 | 102 | 537 | 1.457 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 9 |
| Doanh thu thuần | 48 | 71 | 66 | 132 | 73 | 102 | 535 | 1.448 |
| Giá vốn hàng bán | 42 | 61 | 60 | 125 | 66 | 93 | 495 | 1.351 |
| Lợi nhuận gộp | 6 | 9 | 5 | 7 | 8 | 9 | 40 | 97 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 19 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 13 | 50 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 12 | 39 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 13 | 44 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 4 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 3 | 2 | 3 | 4 | 1 | 12 | 14 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | −3 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | −3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3 | 4 | 3 | 4 | 6 | 3 | 15 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 3 | 2 | 3 | 4 | 3 | 13 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 3 | 2 | 3 | 4 | 3 | 13 | 9 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.