Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
49
Q4/2024
25
Q1/2025
15
Q2/2025
12
Q3/2025
4
Q4/2025
19
Q1/2026
9
Q2/2026
2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2.604 | 3.970 | 1.946 | 2.957 | 2.227 | 4.891 | 1.918 | 3.561 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 36 | 42 | 50 | 54 | 65 | 87 | 67 | 70 |
| Doanh thu thuần | 2.568 | 3.928 | 1.896 | 2.903 | 2.162 | 4.804 | 1.851 | 3.491 |
| Giá vốn hàng bán | 2.319 | 3.640 | 1.671 | 2.657 | 1.920 | 4.516 | 1.619 | 3.212 |
| Lợi nhuận gộp | 249 | 288 | 225 | 245 | 242 | 287 | 232 | 279 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 19 | 26 | 16 | 22 | 12 | 12 | 12 | 11 |
| Chi phí tài chính | 88 | 96 | 75 | 110 | 93 | 102 | 94 | 122 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 69 | 74 | 61 | 79 | 77 | 84 | 75 | 106 |
| Chi phí bán hàng | 113 | 105 | 95 | 84 | 96 | 93 | 83 | 97 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 45 | 59 | 41 | 38 | 42 | 54 | 44 | 50 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 1 | 0 | 1 | −1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 24 | 55 | 31 | 34 | 23 | 52 | 24 | 21 |
| Thu nhập khác | 56 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | 2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 54 | 1 | −2 | −3 | −6 | −1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 78 | 55 | 29 | 31 | 18 | 51 | 24 | 21 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 20 | 27 | 7 | 9 | 5 | 25 | 6 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN | 20 | 27 | 7 | 9 | 5 | 25 | 6 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 58 | 29 | 22 | 22 | 13 | 26 | 19 | 12 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 9 | 4 | 6 | 10 | 8 | 7 | 9 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 49 | 25 | 15 | 12 | 4 | 19 | 9 | 2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.