Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
236
Q1/2025
263
Q2/2025
383
Q3/2025
478
Q4/2025
220
Q1/2026
232
Q2/2026
76
Q3/2026
203
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 551 | 562 | 694 | 816 | 1.597 | 565 | 450 | 1.002 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 349 | 369 | 417 | 394 | 1.230 | 182 | −32 | 540 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 125 | 128 | 153 | 256 | 242 | 270 | 319 | 341 |
| Lãi từ chứng khoán Nợ đầu tư sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 54 | 52 | 71 | 137 | 100 | 97 | 84 | 72 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9 |
| Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho người đầu tư | 3 | 5 | 5 | 7 | 8 | 2 | 0 | 0 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 3 | 4 | 4 | 5 | 4 | 3 | 4 | 4 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 13 | 2 | 13 | 13 | 8 | 4 | 68 | 3 |
| Doanh thu khác | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 7 | 6 | 7 |
| Doanh thu thuần | 551 | 562 | 694 | 816 | 1.597 | 565 | 450 | 1.002 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 201 | 180 | 156 | 120 | 1.123 | 92 | 147 | 370 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 108 | 121 | 84 | −4 | 740 | 4 | 62 | 247 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 175 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 24 | 4 | 3 | 5 | 20 | 4 | 3 | 4 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 52 | 45 | 59 | 110 | 106 | 70 | 95 | 76 |
| Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | 2 | 1 | 0 | 2 | 3 | 2 | 1 | 2 |
| Chi phí tư vấn đầu tư chứng khoán | 5 | 2 | 2 | 3 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 3 | 3 | 3 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 2 | 1 | 2 | 2 | 3 | 2 | 22 | 23 |
| Chi phí khác của HĐKD | 5 | 3 | 2 | −1 | 67 | 6 | −40 | 14 |
| Lợi nhuận gộp | 351 | 382 | 538 | 696 | 474 | 473 | 303 | 632 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 24 | 27 | 53 | 72 | 130 | 166 | 196 | 352 |
| Chi phí đầu tư khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 43 | 30 | 23 | 34 | 76 | 28 | 18 | 30 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 286 | 326 | 463 | 590 | 270 | 280 | 90 | 251 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 287 | 326 | 463 | 590 | 270 | 280 | 90 | 251 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | 219 | 197 | 256 | 674 | −185 | 237 | 912 | 702 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | 67 | 129 | 206 | −83 | 456 | 43 | −822 | −451 |
| Chi phí thuế TNDN | 50 | 63 | 80 | 113 | 50 | 48 | 14 | 48 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 37 | 37 | 39 | 129 | −6 | 44 | 178 | 138 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 13 | 26 | 41 | −17 | 56 | 5 | −164 | −90 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 236 | 263 | 383 | 478 | 220 | 232 | 76 | 203 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 236 | 263 | 383 | 478 | 220 | 232 | 76 | 203 |
| Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | −48 | 163 | 18 | 375 | 295 | −98 | −227 | −226 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 189 | 426 | 401 | 853 | 515 | 134 | −152 | −23 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 189 | 426 | 401 | 853 | 515 | 134 | −152 | −23 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.