Thông tin cơ bản
Lô CN2-03 KCN Nam Đình Vũ, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 194 | 196 | 182 | 175 | 209 | 211 | 222 | 254 |
| Giá vốn hàng bán | 150 | 143 | 131 | 133 | 168 | 157 | 168 | 187 |
| Lợi nhuận gộp | 45 | 52 | 51 | 43 | 41 | 54 | 55 | 67 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 4 | 3 | 3 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần25499,9%
Doanh thu tài chính00,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 35 | 6 |
| 2024 | 30 | 7 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 5 |
| 5 |
| 5 |
| 6 |
| Chi phí quản lý | 10 | 16 | 17 | 16 | 17 | 21 | 20 | 26 |
| Lợi nhuận trước thuế | 27 | 30 | 29 | 33 | 13 | 22 | 26 | 32 |
| Thuế TNDN | 2 | 4 | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 26 | 26 | 26 | 29 | 12 | 21 | 25 | 30 |
| Tăng trưởng LNST | −28,8% | +2,5% | −0,6% | +11,4% | −58,7% | +75,2% | +16,4% | +23,5% |
| Biên LN ròng | 13,2% | 13,5% | 14,4% | 16,7% | 5,8% | 10% | 11,1% | 12% |
| 2023 | 30 | 7 |
| 2022 | 30 | 9 |
| 2021 | 30 | 7 |
| 2020 | 30 | 7 |
| 2019 | 30 | 9 |
| 2018 | 30 | 12 |
| 2017 | 30 | 7 |
| 2016 | 30 | 5 |