Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
14
Q4/2024
7
Q1/2025
4
Q2/2025
9
Q3/2025
13
Q4/2025
11
Q1/2026
-3
Q2/2026
4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 402 | 693 | 494 | 612 | 610 | 535 | 666 | 746 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Doanh thu thuần | 402 | 693 | 494 | 611 | 610 | 532 | 664 | 742 |
| Giá vốn hàng bán | 372 | 661 | 456 | 569 | 557 | 483 | 633 | 702 |
| Lợi nhuận gộp | 30 | 32 | 37 | 42 | 52 | 50 | 31 | 40 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 11 | 4 | 11 | 11 | 9 | 9 | 22 | 18 |
| Chi phí tài chính | 12 | 13 | 16 | 20 | 19 | 20 | 21 | 27 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 11 | 12 | 16 | 19 | 19 | 19 | 21 | 25 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 7 | 9 | 10 | 9 | 9 | 12 | 11 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 8 | 20 | 11 | 11 | 10 | 15 | 11 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 16 | 9 | 3 | 12 | 23 | 20 | 6 | 9 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | −6 | −1 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 16 | 9 | 4 | 12 | 23 | 14 | 5 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 2 | 1 | 3 | 10 | 4 | 8 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 2 | 1 | 3 | 10 | 4 | 8 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 14 | 7 | 3 | 9 | 14 | 11 | −3 | 5 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | −1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 14 | 7 | 4 | 9 | 13 | 11 | −3 | 4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.