Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
13
Q4/2024
12
Q1/2025
17
Q2/2025
17
Q3/2025
15
Q4/2025
16
Q1/2026
18
Q2/2026
19
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 225 | 316 | 325 | 319 | 265 | 261 | 414 | 352 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 3 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 225 | 313 | 325 | 315 | 265 | 261 | 414 | 352 |
| Giá vốn hàng bán | 159 | 201 | 257 | 242 | 213 | 204 | 330 | 277 |
| Lợi nhuận gộp | 66 | 111 | 68 | 74 | 52 | 57 | 84 | 76 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 1 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 36 | 76 | 23 | 36 | 18 | 22 | 34 | 34 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 17 | 22 | 15 | 14 | 13 | 25 | 16 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 15 | 16 | 21 | 21 | 19 | 20 | 23 | 24 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 16 | 16 | 21 | 21 | 19 | 20 | 23 | 24 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 5 | 5 | 4 | 4 | 4 | 5 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 13 | 12 | 17 | 17 | 15 | 16 | 18 | 19 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 13 | 12 | 17 | 17 | 15 | 16 | 18 | 19 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.