Thông tin cơ bản
Khu công nghiệp Biên Hòa 1, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá vốn hàng bán | 359 | 333 | 77 | 15 | 11 | 3 | 3 | -0 |
| Lợi nhuận gộp | 123 | 115 | 31 | -6 | -3 | 0 | -3 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 52 | 29 | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý | 10 | 14 | 13 | 10 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu tài chính14100%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 786 | — |
| 2024 | 786 | — |
| 2023 | 786 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 13 |
| 11 |
| 9 |
| 9 |
| Lợi nhuận trước thuế | 58 | 78 | 30 | 7 | -62 | -16 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 46 | 62 | 26 | 6 | -62 | -16 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng LNST | +106,2% | +33,7% | −57,9% | −77,1% | −1.136,7% | — | — | −41,9% |
| Biên LN ròng | 12,9% | 18,6% | 34% | 39,5% | -569,7% | -451,6% | 53,6% | -8.157,8% |
| 2022 | 786 | — |
| 2021 | 786 | 11 |
| 2020 | 443 | — |
| 2019 | 422 | 20 |
| 2018 | 402 | 20 |
| 2017 | 402 | 23 |
| 2016 | 402 | — |