Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
9
Q1/2025
-7
Q2/2025
4
Q3/2025
7
Q4/2025
10
Q1/2026
-5
Q2/2026
-1
Q3/2026
12
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 22 | 4 | 16 | 29 | 27 | 5 | 10 | 24 |
| Doanh thu thuần | 22 | 4 | 16 | 29 | 27 | 5 | 10 | 24 |
| Giá vốn hàng bán | 9 | 8 | 11 | 8 | 9 | 8 | 10 | 8 |
| Lợi nhuận gộp | 13 | −5 | 6 | 21 | 19 | −3 | 1 | 16 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí tài chính | 4 | 4 | 4 | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 4 | 4 | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 10 | −7 | 4 | 19 | 17 | −5 | −1 | 14 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | −4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 10 | −7 | 4 | 15 | 16 | −5 | −1 | 14 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 0 | 0 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 0 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 9 | −7 | 4 | 7 | 10 | −5 | −1 | 12 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 9 | −7 | 4 | 7 | 10 | −5 | −1 | 12 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.