Thông tin cơ bản
Tầng 9, Tòa tháp Thiên Niên Kỷ, số 4 Quang Trung, phường Hà Đông
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 459 | 231 | 356 | 400 | 340 | 178 | 98 | 31 |
| Giá vốn hàng bán | 376 | 189 | 306 | 360 | 311 | 165 | 85 | 34 |
| Lợi nhuận gộp | 83 | 41 | 50 | 40 | 29 | 12 | 14 | -2 |
| Chi phí bán hàng | 47 | 31 | 30 | 25 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần3192,3%
Doanh thu tài chính37,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 66 | — |
| 2024 | 55 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 23 |
| 4 |
| 3 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 18 | 15 | 13 | 8 | 11 | 5 | 4 | 10 |
| Lợi nhuận trước thuế | 14 | -8 | 4 | 2 | 1 | -3 | 1 | -6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 13 | -9 | 4 | 2 | 1 | -3 | 1 | -6 |
| Tăng trưởng LNST | +2,3% | −168,3% | — | −41,7% | −74,6% | −689,2% | — | −608,1% |
| Biên LN ròng | 2,7% | -3,7% | 1,1% | 0,6% | 0,2% | -1,9% | 1,2% | -19,5% |
| 2023 |
55 |
— |
| 2022 | 55 | 0 |
| 2021 | 55 | 0 |
| 2020 | 55 | 8 |
| 2019 | 55 | 0 |
| 2018 | 55 | 6 |
| 2017 | 55 | 6 |
| 2016 | 55 | 6 |