Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2009) và giá hiện tại.
Q4/2007
—
Q4/2008
—
Q1/2009
0
Q2/2009
3
Q3/2009
2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2007 | Q4/2008 | Q1/2009 | Q2/2009 | Q3/2009 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | — | — | 0 | 152 | 122 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | — | — | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | — | — | 0 | 152 | 122 |
| Giá vốn hàng bán | — | — | 0 | 137 | 112 |
| Lợi nhuận gộp | — | — | 0 | 15 | 10 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | — | — | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | — | — | 0 | 4 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | — | — | 0 | 3 | 0 |
| Chi phí bán hàng | — | — | 0 | 5 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | — | — | 0 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | — | — | 0 | 5 | 3 |
| Thu nhập khác | — | — | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | — | — | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | — | — | 0 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | — | — | 0 | 4 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | — | — | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | — | — | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | — | — | 0 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | — | — | 0 | 3 | 2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.