Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
4
Q1/2025
-10
Q2/2025
22
Q3/2025
38
Q4/2025
10
Q1/2026
-6
Q2/2026
23
Q3/2026
36
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 33 | 15 | 52 | 71 | 37 | 17 | 53 | 67 |
| Doanh thu thuần | 33 | 15 | 52 | 71 | 37 | 17 | 53 | 67 |
| Giá vốn hàng bán | 22 | 19 | 24 | 26 | 23 | 19 | 25 | 25 |
| Lợi nhuận gộp | 10 | −4 | 28 | 45 | 14 | −3 | 28 | 42 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 5 | 4 | 4 | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 4 | 4 | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | −10 | 22 | 40 | 10 | −6 | 24 | 38 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | −10 | 22 | 40 | 10 | −6 | 24 | 38 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | −10 | 22 | 38 | 10 | −6 | 23 | 36 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | −10 | 22 | 38 | 10 | −6 | 23 | 36 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.