Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-6
Q4/2024
-23
Q1/2025
-3
Q2/2025
10
Q3/2025
5
Q4/2025
3
Q1/2026
7
Q2/2026
16
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 234 | 198 | 197 | 292 | 237 | 225 | 244 | 284 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 4 | 20 | 1 | 8 | 2 | 3 | 1 | 2 |
| Doanh thu thuần | 230 | 178 | 196 | 284 | 235 | 222 | 243 | 282 |
| Giá vốn hàng bán | 186 | 145 | 162 | 221 | 194 | 176 | 198 | 221 |
| Lợi nhuận gộp | 44 | 33 | 33 | 63 | 42 | 46 | 45 | 61 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 1 | 2 | 4 | 4 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 13 | 11 | 10 | 20 | 12 | 8 | 9 | 9 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 33 | 40 | 21 | 24 | 17 | 26 | 22 | 26 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 5 | 7 | 9 | 10 | 8 | 9 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −6 | −22 | −4 | 13 | 6 | 6 | 7 | 20 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 1 | −1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −4 | −22 | −2 | 12 | 6 | 5 | 8 | 20 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −6 | −23 | −3 | 10 | 5 | 3 | 7 | 16 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −6 | −23 | −3 | 10 | 5 | 3 | 7 | 16 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.