Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2015) và giá hiện tại.
Q3/2013
-4
Q4/2013
-21
Q1/2014
0
Q2/2014
0
Q3/2014
-3
Q4/2014
-7
Q1/2015
0
Q2/2015
0
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2013 | Q4/2013 | Q1/2014 | Q2/2014 | Q3/2014 | Q4/2014 | Q1/2015 | Q2/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 22 | 23 | 22 | 17 | 17 | 23 | 20 | 24 |
| Doanh thu thuần | 22 | 23 | 22 | 17 | 17 | 23 | 20 | 24 |
| Giá vốn hàng bán | 23 | 37 | 25 | 12 | 18 | 26 | 16 | 18 |
| Lợi nhuận gộp | −1 | −14 | −3 | 5 | −1 | −3 | 4 | 5 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 2 | 5 | 5 | 3 | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −4 | −21 | −10 | 0 | −3 | −7 | 0 | 0 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 20 | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 10 | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −4 | −21 | 0 | 0 | −3 | −7 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −4 | −21 | 0 | 0 | −3 | −7 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −4 | −21 | 0 | 0 | −3 | −7 | 0 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.