Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
11
Q4/2024
458
Q1/2025
7
Q2/2025
-239
Q3/2025
-54
Q4/2025
-114
Q1/2026
276
Q2/2026
1.579
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 65 | 2.021 | 187 | 138 | 222 | 51 | 563 | 8 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 65 | 2.021 | 187 | 138 | 222 | 51 | 563 | 8 |
| Giá vốn hàng bán | 23 | 1.241 | 103 | 139 | 61 | 21 | 162 | 45 |
| Lợi nhuận gộp | 42 | 780 | 84 | −1 | 160 | 29 | 401 | −37 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 92 | 93 | 110 | 127 | 129 | 120 | 131 | 104 |
| Chi phí tài chính | 78 | 103 | 122 | 157 | 147 | 136 | 125 | 87 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 75 | 90 | 112 | 88 | 134 | 120 | 111 | 73 |
| Chi phí bán hàng | 7 | 139 | 13 | 5 | 18 | 6 | 2 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 29 | 50 | 42 | 27 | 34 | 51 | 57 | 32 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 3 | −9 | 0 | −161 | −114 | −48 | 19 | 1.629 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 21 | 572 | 17 | −222 | −23 | −91 | 367 | 1.576 |
| Thu nhập khác | 0 | 9 | 1 | 2 | 1 | 4 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 10 | 9 | 3 | 11 | 9 | 11 | 5 | 6 |
| Lợi nhuận khác | −10 | 0 | −2 | −10 | −8 | −7 | −5 | −6 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 11 | 572 | 14 | −232 | −31 | −98 | 361 | 1.570 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 116 | 11 | 11 | 26 | −4 | 78 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21 | −1 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 116 | 11 | 11 | 26 | 17 | 77 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 8 | 456 | 3 | −243 | −56 | −116 | 284 | 1.566 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −3 | −3 | −5 | −4 | −2 | −2 | 8 | −13 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 11 | 458 | 7 | −239 | −54 | −114 | 276 | 1.579 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.