Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-0
Q1/2025
-1
Q2/2025
-1
Q3/2025
-1
Q4/2025
-6
Q1/2026
-1
Q2/2026
-1
Q3/2026
-3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 16 | 13 | 46 | 78 | 85 | 29 | 34 | 67 |
| Doanh thu thuần | 16 | 13 | 46 | 78 | 85 | 29 | 34 | 67 |
| Giá vốn hàng bán | 14 | 11 | 43 | 74 | 88 | 27 | 28 | 65 |
| Lợi nhuận gộp | 2 | 2 | 3 | 4 | −2 | 2 | 6 | 2 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −2 | −1 | −1 | −1 | −6 | −1 | 2 | −2 |
| Thu nhập khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −3 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | −1 | −1 | −1 | −6 | −1 | −1 | −3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | −1 | −1 | −1 | −6 | −1 | −1 | −3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | −1 | −1 | −1 | −6 | −1 | −1 | −3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.