Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
3
Q1/2025
1
Q2/2025
2
Q3/2025
2
Q4/2025
-9
Q1/2026
-1
Q2/2026
-22
Q3/2026
4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 169 | 245 | 27 | 22 | 22 | 4 | 15 | 4 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 169 | 245 | 27 | 22 | 22 | 4 | 15 | 4 |
| Giá vốn hàng bán | 164 | 240 | 28 | 21 | 21 | 4 | 15 | 4 |
| Lợi nhuận gộp | 6 | 5 | −1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 6 | 5 | 5 | 0 | 1 | 5 | 6 |
| Chi phí tài chính | 5 | 11 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 4 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 0 | 2 | 1 | 2 | 11 | 1 | 25 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3 | −2 | 2 | 2 | −12 | −1 | −21 | 4 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | −2 | 2 | 2 | −12 | −1 | −21 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 2 | 0 | 0 | −2 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 0 | 0 | 0 | −2 | 0 | 2 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | −2 | 2 | 2 | −10 | −1 | −23 | 4 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | −3 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 1 | 2 | 2 | −9 | −1 | −22 | 4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.