Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
54
Q4/2024
52
Q1/2025
56
Q2/2025
78
Q3/2025
82
Q4/2025
77
Q1/2026
79
Q2/2026
112
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 662 | 706 | 557 | 677 | 662 | 693 | 677 | 867 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 662 | 706 | 557 | 677 | 662 | 693 | 677 | 867 |
| Giá vốn hàng bán | 560 | 587 | 455 | 549 | 523 | 542 | 549 | 700 |
| Lợi nhuận gộp | 102 | 119 | 102 | 128 | 139 | 152 | 128 | 167 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 9 | 5 | 10 | 3 | 8 | 5 | 8 |
| Chi phí tài chính | 4 | 7 | 5 | 9 | 8 | 8 | 8 | 10 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 6 | 4 | 5 | 7 | 8 | 7 | 8 |
| Chi phí bán hàng | 21 | 22 | 24 | 26 | 30 | 31 | 27 | 31 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 27 | 61 | 30 | 31 | 32 | 44 | 26 | 30 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 23 | 22 | 22 | 31 | 27 | 28 | 27 | 38 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 77 | 60 | 69 | 103 | 101 | 104 | 99 | 142 |
| Thu nhập khác | 7 | 9 | 2 | 0 | 6 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 5 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 9 | 1 | 0 | 5 | −1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 79 | 69 | 70 | 102 | 106 | 103 | 99 | 142 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 16 | 19 | 13 | 16 | 19 | 22 | 15 | 24 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 6 | −5 | 0 | 0 | 0 | −2 | 0 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN | 21 | 14 | 13 | 16 | 19 | 21 | 15 | 24 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 58 | 55 | 57 | 86 | 87 | 82 | 84 | 118 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 3 | 3 | 0 | 8 | 5 | 5 | 5 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 54 | 52 | 56 | 78 | 82 | 77 | 79 | 112 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.